Đăng nhập  
 
Tháng 4 1924
 T2T3T4T5T6T7CN
31123456
78910111213
14151617181920
21222324252627
2829301234
Hôm nay ngày: 31/10/2026
Tìm nhanh lịch
Ngày
Theo ngàyTheo tuầnTheo thángTìm mở rộng 
Ngày 14 - 20 tháng tư, 1924
Thứ hai
14/4
[11/3]
Ngày Quý Hợi
Tháng Mậu Thìn
Năm Giáp Tí
Ngày Hoàng đạoSao: Ngọc đường
NgàyThuỷDải HảiDải Hải Thuỷ (Nước giữa biển)
SaoTrương 
TrựcNguyXấu mọi việc
Xuất hànhHỷ thần: Đông Nam, Tài thần: Tây
Giờ Hoàng đạo Sửu, Ngọ, Mùi, Hợi
Giờ Hắc đạo Tí, Mão, Tỵ, Dậu
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h38Khoảng 18h16
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h43Khoảng 18h05
Thứ ba
15/4
[12/3]
Ngày Giáp Tí
Tháng Mậu Thìn
Năm Giáp Tí
Ngày Hắc đạoSao: Thiên lao
NgàyKimHải TrungHải Trung Kim (Vàng dưới biển)
SaoDực 
TrựcThànhTốt cho xuất hành, khai trương, giá thú. Tránh kiện tụng, tranh chấp
Xuất hànhHỷ thần: Đông Bắc, Tài thần: Đông Nam
Giờ Hoàng đạo Sửu, Mão, Thân, Dậu
Giờ Hắc đạo Dần, Tỵ, Mùi, Hợi
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h37Khoảng 18h16
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h42Khoảng 18h05
Thứ tư
16/4
[13/3]
Ngày Ất Sửu
Tháng Mậu Thìn
Năm Giáp Tí
Ngày Hắc đạoSao: Nguyên vũ
NgàyKimHải TrungHải Trung Kim (Vàng dưới biển)
SaoChẩn 
TrựcThuThu hoạch tốt. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng
Xuất hànhHỷ thần: Tây Bắc, Tài thần: Đông Nam
Giờ Hoàng đạo Mão, Tỵ, Tuất, Hợi
Giờ Hắc đạo Sửu, Thìn, Mùi, Dậu
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h36Khoảng 18h17
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h42Khoảng 18h05
Thứ năm
17/4
[14/3]
Ngày Bính Dần
Tháng Mậu Thìn
Năm Giáp Tí
Ngày Hoàng đạoSao: Tư mệnh
NgàyHoảLộ TrungLộ Trung Hoả (Lửa trong lò)
SaoGiác 
TrựcKhaiTốt mọi việc trừ động thổ, an táng
Xuất hànhHỷ thần: Tây Nam, Tài thần: Đông
Giờ Hoàng đạo Tí, Sửu, Tỵ, Mùi
Giờ Hắc đạo Mão, Ngọ, Dậu, Hợi
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h36Khoảng 18h17
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h41Khoảng 18h05
Thứ sáu
18/4
[15/3]
Ngày Đinh Mão
Tháng Mậu Thìn
Năm Giáp Tí
Ngày Hắc đạoSao: Câu trận
NgàyHoảLộ TrungLộ Trung Hoả (Lửa trong lò)
SaoCang 
TrựcBếXấu mọi việc trừ đắp đê, lấp hố, rãnh
Xuất hànhHỷ thần: Nam, Tài thần: Đông
Giờ Hoàng đạo Dần, Mão, Mùi, Dậu
Giờ Hắc đạo Sửu, Tỵ, Thân, Hợi
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h35Khoảng 18h18
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h41Khoảng 18h05
Thứ bảy
19/4
[16/3]
Ngày Mậu Thìn
Tháng Mậu Thìn
Năm Giáp Tí
Ngày Hoàng đạoSao: Thanh long
NgàyMộcĐại LâmĐại Lâm Mộc (Cây rừng lớn)
SaoĐê 
TrựcKiếnTốt với xuất hành, giá thú nhưng tránh động thổ
Xuất hànhHỷ thần: Đông Nam, Tài thần: Bắc
Giờ Hoàng đạo Thìn, Tỵ, Dậu, Hợi
Giờ Hắc đạo Sửu, Mão, Mùi, Tuất
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h34Khoảng 18h18
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h40Khoảng 18h05
Chủ nhật
20/4
[17/3]
Ngày Kỷ Tỵ
Tháng Mậu Thìn
Năm Giáp Tí
Ngày Hoàng đạoSao: Minh đường
NgàyMộcĐại LâmĐại Lâm Mộc (Cây rừng lớn)
SaoPhòng 
TrựcTrừTốt mọi việc
Xuất hànhHỷ thần: Đông Bắc, Tài thần: Nam
Giờ Hoàng đạo Sửu, Ngọ, Mùi, Hợi
Giờ Hắc đạo Tí, Mão, Tỵ, Dậu
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h33Khoảng 18h18
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h40Khoảng 18h05
Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch tuần trước | Xem lịch tuần sau
Chọn thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn.


  Developed by Nguyen Duc Minh - minhcms@gmail.com