Đăng nhập  
 
Tháng 4 1926
 T2T3T4T5T6T7CN
2930311234
567891011
12131415161718
19202122232425
262728293012
Hôm nay ngày: 31/10/2026
Tìm nhanh lịch
Ngày
Theo ngàyTheo tuầnTheo thángTìm mở rộng 
Ngày 5 - 11 tháng tư, 1926
Thứ hai
5/4
[23/2]
Ngày Giáp Tí
Tháng Tân Mão
Năm Bính Dần
Ngày Hoàng đạoSao: Tư mệnh
NgàyKimHải TrungHải Trung Kim (Vàng dưới biển)
SaoTất 
TrựcThànhTốt cho xuất hành, khai trương, giá thú. Tránh kiện tụng, tranh chấp
Xuất hànhHỷ thần: Đông Bắc, Tài thần: Đông Nam
Giờ Hoàng đạo Sửu, Mão, Thân, Dậu
Giờ Hắc đạo Dần, Tỵ, Mùi, Hợi
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h45Khoảng 18h12
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h47Khoảng 18h05
Thứ ba
6/4
[24/2]
Ngày Ất Sửu
Tháng Tân Mão
Năm Bính Dần
Ngày Hắc đạoSao: Câu trận
NgàyKimHải TrungHải Trung Kim (Vàng dưới biển)
SaoChuỷ 
TrựcThuThu hoạch tốt. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng
Xuất hànhHỷ thần: Tây Bắc, Tài thần: Đông Nam
Giờ Hoàng đạo Mão, Tỵ, Tuất, Hợi
Giờ Hắc đạo Sửu, Thìn, Mùi, Dậu
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h44Khoảng 18h13
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h47Khoảng 18h05
Thứ tư
7/4
[25/2]
Ngày Bính Dần
Tháng Tân Mão
Năm Bính Dần
Ngày Hoàng đạoSao: Thanh long
NgàyHoảLộ TrungLộ Trung Hoả (Lửa trong lò)
SaoSâm 
TrựcKhaiTốt mọi việc trừ động thổ, an táng
Xuất hànhHỷ thần: Tây Nam, Tài thần: Đông
Giờ Hoàng đạo Tí, Sửu, Tỵ, Mùi
Giờ Hắc đạo Mão, Ngọ, Dậu, Hợi
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h44Khoảng 18h13
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h46Khoảng 18h05
Thứ năm
8/4
[26/2]
Ngày Đinh Mão
Tháng Tân Mão
Năm Bính Dần
Ngày Hoàng đạoSao: Minh đường
NgàyHoảLộ TrungLộ Trung Hoả (Lửa trong lò)
SaoTỉnh 
TrựcBếXấu mọi việc trừ đắp đê, lấp hố, rãnh
Xuất hànhHỷ thần: Nam, Tài thần: Đông
Giờ Hoàng đạo Dần, Mão, Mùi, Dậu
Giờ Hắc đạo Sửu, Tỵ, Thân, Hợi
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h43Khoảng 18h14
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h46Khoảng 18h05
Thứ sáu
9/4
[27/2]
Ngày Mậu Thìn
Tháng Tân Mão
Năm Bính Dần
Ngày Hắc đạoSao: Thiên hình
NgàyMộcĐại LâmĐại Lâm Mộc (Cây rừng lớn)
SaoQuỷ 
TrựcKiếnTốt với xuất hành, giá thú nhưng tránh động thổ
Xuất hànhHỷ thần: Đông Nam, Tài thần: Bắc
Giờ Hoàng đạo Thìn, Tỵ, Dậu, Hợi
Giờ Hắc đạo Sửu, Mão, Mùi, Tuất
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h42Khoảng 18h14
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h45Khoảng 18h05
Thứ bảy
10/4
[28/2]
Ngày Kỷ Tỵ
Tháng Tân Mão
Năm Bính Dần
Ngày Hắc đạoSao: Chu tước
NgàyMộcĐại LâmĐại Lâm Mộc (Cây rừng lớn)
SaoLiễu 
TrựcTrừTốt mọi việc
Xuất hànhHỷ thần: Đông Bắc, Tài thần: Nam
Giờ Hoàng đạo Sửu, Ngọ, Mùi, Hợi
Giờ Hắc đạo Tí, Mão, Tỵ, Dậu
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h41Khoảng 18h14
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h45Khoảng 18h05
Chủ nhật
11/4
[29/2]
Ngày Canh Ngọ
Tháng Tân Mão
Năm Bính Dần
Ngày Hoàng đạoSao: Kim quỹ
NgàyThổLộ BàngLộ Bàng Thổ (Đất ven đường)
SaoTinh 
TrựcMãnNên cầu tài, cầu phúc, tế tự
Xuất hànhHỷ thần: Tây Bắc, Tài thần: Tây Nam
Giờ Hoàng đạo Sửu, Mão, Thân, Dậu
Giờ Hắc đạo Dần, Tỵ, Mùi, Hợi
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h40Khoảng 18h15
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h44Khoảng 18h05
Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch tuần trước | Xem lịch tuần sau
Chọn thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn.


  Developed by Nguyen Duc Minh - minhcms@gmail.com