Đăng nhập  
 
Tháng 1 1942
 T2T3T4T5T6T7CN
2930311234
567891011
12131415161718
19202122232425
2627282930311
Hôm nay ngày: 30/10/2026
Tìm nhanh lịch
Ngày
Theo ngàyTheo tuầnTheo thángTìm mở rộng 
Ngày 5 - 11 tháng một, 1942
Thứ hai
5/1
[19/11]
Ngày Mậu Ngọ
Tháng Canh Tí
Năm Tân Tỵ
Ngày Hoàng đạoSao: Tư mệnh
NgàyHoảThiên ThượngThiên Thượng Hoả (Lửa trên trời)
SaoTâm 
TrựcPháNên chữa bệnh, phá dỡ nhà, đồ vật
Xuất hànhHỷ thần: Đông Nam, Tài thần: Bắc
Giờ Hoàng đạo Sửu, Mão, Thân, Dậu
Giờ Hắc đạo Dần, Tỵ, Mùi, Hợi
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 6h35Khoảng 17h29
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 6h13Khoảng 17h44
Thứ ba
6/1
[20/11]
Ngày Kỷ Mùi
Tháng Canh Tí
Năm Tân Tỵ
Ngày Hắc đạoSao: Câu trận
NgàyHoảThiên ThượngThiên Thượng Hoả (Lửa trên trời)
SaoVĩ 
TrựcPháNên chữa bệnh, phá dỡ nhà, đồ vật
Xuất hànhHỷ thần: Đông Bắc, Tài thần: Nam
Giờ Hoàng đạo Mão, Tỵ, Tuất, Hợi
Giờ Hắc đạo Sửu, Thìn, Mùi, Dậu
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 6h35Khoảng 17h30
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 6h13Khoảng 17h45
Thứ tư
7/1
[21/11]
Ngày Canh Thân
Tháng Canh Tí
Năm Tân Tỵ
Ngày Hoàng đạoSao: Thanh long
NgàyMộcThạch LựuThạch Lưu Mộc (Cây Thạch Lựu)
SaoCơ 
TrựcNguyXấu mọi việc
Xuất hànhHỷ thần: Tây Bắc, Tài thần: Tây Nam
Giờ Hoàng đạo Tí, Sửu, Tỵ, Mùi
Giờ Hắc đạo Mão, Ngọ, Dậu, Hợi
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 6h35Khoảng 17h30
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 6h14Khoảng 17h45
Thứ năm
8/1
[22/11]
Ngày Tân Dậu
Tháng Canh Tí
Năm Tân Tỵ
Ngày Hoàng đạoSao: Minh đường
NgàyMộcThạch LựuThạch Lưu Mộc (Cây Thạch Lựu)
SaoĐẩu 
TrựcThànhTốt cho xuất hành, khai trương, giá thú. Tránh kiện tụng, tranh chấp
Xuất hànhHỷ thần: Tây Nam, Tài thần: Tây Nam
Giờ Hoàng đạo Dần, Mão, Mùi, Dậu
Giờ Hắc đạo Sửu, Tỵ, Thân, Hợi
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 6h35Khoảng 17h31
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 6h14Khoảng 17h46
Thứ sáu
9/1
[23/11]
Ngày Nhâm Tuất
Tháng Canh Tí
Năm Tân Tỵ
Ngày Hắc đạoSao: Thiên hình
NgàyThuỷDải HảiDải Hải Thuỷ (Nước giữa biển)
SaoNgưu 
TrựcThuThu hoạch tốt. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng
Xuất hànhHỷ thần: Nam, Tài thần: Tây
Giờ Hoàng đạo Thìn, Tỵ, Dậu, Hợi
Giờ Hắc đạo Sửu, Mão, Mùi, Tuất
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 6h35Khoảng 17h32
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 6h14Khoảng 17h46
Thứ bảy
10/1
[24/11]
Ngày Quý Hợi
Tháng Canh Tí
Năm Tân Tỵ
Ngày Hắc đạoSao: Chu tước
NgàyThuỷDải HảiDải Hải Thuỷ (Nước giữa biển)
SaoNữ 
TrựcKhaiTốt mọi việc trừ động thổ, an táng
Xuất hànhHỷ thần: Đông Nam, Tài thần: Tây
Giờ Hoàng đạo Sửu, Ngọ, Mùi, Hợi
Giờ Hắc đạo Tí, Mão, Tỵ, Dậu
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 6h35Khoảng 17h33
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 6h14Khoảng 17h47
Chủ nhật
11/1
[25/11]
Ngày Giáp Tí
Tháng Canh Tí
Năm Tân Tỵ
Ngày Hoàng đạoSao: Kim quỹ
NgàyKimHải TrungHải Trung Kim (Vàng dưới biển)
SaoHư 
TrựcBếXấu mọi việc trừ đắp đê, lấp hố, rãnh
Xuất hànhHỷ thần: Đông Bắc, Tài thần: Đông Nam
Giờ Hoàng đạo Sửu, Mão, Thân, Dậu
Giờ Hắc đạo Dần, Tỵ, Mùi, Hợi
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 6h35Khoảng 17h33
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 6h15Khoảng 17h47
Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch tuần trước | Xem lịch tuần sau
Chọn thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn.


  Developed by Nguyen Duc Minh - minhcms@gmail.com