Đăng nhập  
 
Tháng 10 1968
 T2T3T4T5T6T7CN
30123456
78910111213
14151617181920
21222324252627
28293031123
Hôm nay ngày: 29/10/2026
Tìm nhanh lịch
Ngày
Theo ngàyTheo tuầnTheo thángTìm mở rộng 
Ngày 30 tháng chín - ngày 6 tháng mười, 1968
Thứ hai
30/9
[9/8]
Ngày Quý Mão
Tháng Tân Dậu
Năm Mậu Thân
Ngày Hoàng đạoSao: Minh đường
NgàyKimKim BạchKim Bạch Kim (Vàng lá trắng)
SaoTrương 
TrựcPháNên chữa bệnh, phá dỡ nhà, đồ vật
Xuất hànhHỷ thần: Đông Nam, Tài thần: Tây
Giờ Hoàng đạo Dần, Mão, Mùi, Dậu
Giờ Hắc đạo Sửu, Tỵ, Thân, Hợi
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h48Khoảng 17h44
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h42Khoảng 17h43
Thứ ba
1/10
[10/8]
Ngày Giáp Thìn
Tháng Tân Dậu
Năm Mậu Thân
Ngày Hắc đạoSao: Thiên hình
NgàyHoảPhú ĐăngPhú Đăng Hoả (Lửa ngọn đèn)
SaoDực 
TrựcNguyXấu mọi việc
Xuất hànhHỷ thần: Đông Bắc, Tài thần: Đông Nam
Giờ Hoàng đạo Thìn, Tỵ, Dậu, Hợi
Giờ Hắc đạo Sửu, Mão, Mùi, Tuất
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h49Khoảng 17h43
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h42Khoảng 17h43
Thứ tư
2/10
[11/8]
Ngày Ất Tỵ
Tháng Tân Dậu
Năm Mậu Thân
Ngày Hắc đạoSao: Chu tước
NgàyHoảPhú ĐăngPhú Đăng Hoả (Lửa ngọn đèn)
SaoChẩn 
TrựcThànhTốt cho xuất hành, khai trương, giá thú. Tránh kiện tụng, tranh chấp
Xuất hànhHỷ thần: Tây Bắc, Tài thần: Đông Nam
Giờ Hoàng đạo Sửu, Ngọ, Mùi, Hợi
Giờ Hắc đạo Tí, Mão, Tỵ, Dậu
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h49Khoảng 17h42
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h42Khoảng 17h42
Thứ năm
3/10
[12/8]
Ngày Bính Ngọ
Tháng Tân Dậu
Năm Mậu Thân
Ngày Hoàng đạoSao: Kim quỹ
NgàyThuỷThiên HàThiên Hà Thuỷ (Nước trên trời)
SaoGiác 
TrựcThuThu hoạch tốt. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng
Xuất hànhHỷ thần: Tây Nam, Tài thần: Đông
Giờ Hoàng đạo Sửu, Mão, Thân, Dậu
Giờ Hắc đạo Dần, Tỵ, Mùi, Hợi
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h49Khoảng 17h41
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h42Khoảng 17h42
Thứ sáu
4/10
[13/8]
Ngày Đinh Mùi
Tháng Tân Dậu
Năm Mậu Thân
Ngày Hoàng đạoSao: Kim đường (Bảo quang)
NgàyThuỷThiên HàThiên Hà Thuỷ (Nước trên trời)
SaoCang 
TrựcKhaiTốt mọi việc trừ động thổ, an táng
Xuất hànhHỷ thần: Nam, Tài thần: Đông
Giờ Hoàng đạo Mão, Tỵ, Tuất, Hợi
Giờ Hắc đạo Sửu, Thìn, Mùi, Dậu
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h49Khoảng 17h40
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h42Khoảng 17h41
Thứ bảy
5/10
[14/8]
Ngày Mậu Thân
Tháng Tân Dậu
Năm Mậu Thân
Ngày Hắc đạoSao: Bạch hổ
NgàyThổĐại TrạchĐại Trạch Thổ (Đất bằng lớn)
SaoĐê 
TrựcBếXấu mọi việc trừ đắp đê, lấp hố, rãnh
Xuất hànhHỷ thần: Đông Nam, Tài thần: Bắc
Giờ Hoàng đạo Tí, Sửu, Tỵ, Mùi
Giờ Hắc đạo Mão, Ngọ, Dậu, Hợi
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h50Khoảng 17h39
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h42Khoảng 17h41
Chủ nhật
6/10
[15/8]
Ngày Kỷ Dậu
Tháng Tân Dậu
Năm Mậu Thân
Ngày Hoàng đạoSao: Ngọc đường
NgàyThổĐại TrạchĐại Trạch Thổ (Đất bằng lớn)
SaoPhòng 
TrựcKiếnTốt với xuất hành, giá thú nhưng tránh động thổ
Xuất hànhHỷ thần: Đông Bắc, Tài thần: Nam
Giờ Hoàng đạo Dần, Mão, Mùi, Dậu
Giờ Hắc đạo Sửu, Tỵ, Thân, Hợi
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h50Khoảng 17h38
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h42Khoảng 17h40
Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch tuần trước | Xem lịch tuần sau
Chọn thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn.


  Developed by Nguyen Duc Minh - minhcms@gmail.com