Đăng nhập  
 
Tháng 10 1904
 T2T3T4T5T6T7CN
262728293012
3456789
10111213141516
17181920212223
24252627282930
Hôm nay ngày: 22/6/2026
Tìm nhanh lịch
Ngày
Theo ngàyTheo tuầnTheo thángTìm mở rộng 
Thứ hai, ngày 10 tháng mười, năm 1904
Âm lịch: Ngày 2 tháng chín, năm 1904.   Ngày Julius: 2416764
Bát tự: Giờ Canh Tí, ngày Đinh Sửu, tháng Giáp Tuất, năm Giáp Thìn
0:00Giờ: Canh Tí
Ngày Hắc đạoSao: Nguyên vũ
Giờ Hoàng đạo Mão, Tỵ, Tuất, Hợi
Giờ Hắc đạo Sửu, Thìn, Mùi, Dậu
NămHoảPhú Đăng
MùaThổMùa ThuQuý
NgàyThuỷGiản HạGiản Hạ Thuỷ (Nước dưới sông)
Tuổi xungTân Mùi, Kỷ Mùi
Tiết khíGiữa: Hàn Lộ (mát mẻ)_Sương Giáng (sương sa)
SaoNguy 
Ngũ hànhThái âm 
Động vậtYến (Én) 
TrựcBìnhTốt mọi việc
Xuất hành
Hỷ thầnNam
Tài thầnĐông

Cát tinhTốtKỵ
Hoạt diệuTốtThụ tử
Phúc sinhTốt
Mẫu thươngKhai trương, tài lộc
Sát tinhKỵGhi chú
Thiên cương (Diệt môn)Đại hung
Tiểu hồng saXấu
Tiểu haoXấu về cầu tài, kinh doanhTrùng Trực Bình, trước Đại hao 1 ngày
Nguyệt hư (Nguyệt sát)Xấu với mở cửa, mở hàng, giá thú
Huyền vũKỵ mai táng
Thần cáchKỵ tế tự
Cửu Thổ QuỷXấu với khởi công, xuất hành, động thổ, giao dịch
Tiểu không vongKỵ xuất hành, giao dịch, giao tài vật
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h51Khoảng 17h36
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h42Khoảng 17h39
Thiên hìnhHắc đạo
1:00Giờ: Tân Sửu
Chu tướcHắc đạo
3:00Giờ: Nhâm Dần
Kim quỹHoàng đạo
5:00Giờ: Quý Mão
Kim đường (Bảo quang)Hoàng đạo
7:00Giờ: Giáp Thìn
Bạch hổHắc đạo
9:00Giờ: Ất Tỵ
Ngọc đườngHoàng đạo
11:00Giờ: Bính Ngọ
Thiên laoHắc đạo
13:00Giờ: Đinh Mùi
Nguyên vũHắc đạo
15:00Giờ: Mậu Thân
Tư mệnhHoàng đạo
17:00Giờ: Kỷ Dậu
Câu trậnHắc đạo
19:00Giờ: Canh Tuất
Thanh longHoàng đạo
21:00Giờ: Tân Hợi
Minh đườngHoàng đạo
23:00Giờ: Canh Tí
Thiên hìnhHắc đạo
Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch hôm trước | Xem lịch hôm sau
Chọn thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn.


  Developed by Nguyen Duc Minh - minhcms@gmail.com