Đăng nhập  
 
Tháng 10 1942
 T2T3T4T5T6T7CN
2829301234
567891011
12131415161718
19202122232425
2627282930311
Hôm nay ngày: 13/9/2026
Tìm nhanh lịch
Ngày
Theo ngàyTheo tuầnTheo thángTìm mở rộng 
Chủ nhật, ngày 4 tháng mười, năm 1942
Âm lịch: Ngày 25 tháng tám, năm 1942.   Ngày Julius: 2430637
Bát tự: Giờ Bính Tí, ngày Canh Dần, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Ngọ
0:00Giờ: Bính Tí
Ngày Hoàng đạoSao: Thanh long
Giờ Hoàng đạo , Sửu, Tỵ, Mùi
Giờ Hắc đạo Mão, Ngọ, Dậu, Hợi
NămMộcDương Liễu
MùaKimMùa ThuTrọng
NgàyMộcTùng BáchTùng Bách Mộc (Cây Tùng Bách)
Tuổi xungNhâm Thân, Mậu Thân; Giáp Tí, Giáp Ngọ
Tiết khíGiữa: Thu Phân (giữa thu)_Hàn Lộ (mát mẻ)
SaoTinh 
Ngũ hànhThái dương 
Động vậtMã (Ngựa) 
TrựcChấpTốt cho khởi công xây dựng. Tránh xuất hành, di chuyển, khai trương
Xuất hành
Hỷ thầnTây Bắc
Tài thầnTây Nam

Cát tinhTốtKỵ
Thiên đứcĐại cát
Nguyệt đứcĐại cát
Thiên quýĐại cát
Giải thầnTế tự, giải oan, tố tụng. Giải được sát tinh
Thiên thuỵĐại cát
Sát tinhKỵGhi chú
Kiếp sátKỵ xuất hành, giá thú, an táng, xây dựng
Hoàng saXấu với xuất hành
Không phòngKỵ giá thú
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h49Khoảng 17h40
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h42Khoảng 17h41
Thanh longHoàng đạo
1:00Giờ: Đinh Sửu
Minh đườngHoàng đạo
3:00Giờ: Mậu Dần
Thiên hìnhHắc đạo
5:00Giờ: Kỷ Mão
Chu tướcHắc đạo
7:00Giờ: Canh Thìn
Kim quỹHoàng đạo
9:00Giờ: Tân Tỵ
Kim đường (Bảo quang)Hoàng đạo
11:00Giờ: Nhâm Ngọ
Bạch hổHắc đạo
13:00Giờ: Quý Mùi
Ngọc đườngHoàng đạo
15:00Giờ: Giáp Thân
Thiên laoHắc đạo
17:00Giờ: Ất Dậu
Nguyên vũHắc đạo
19:00Giờ: Bính Tuất
Tư mệnhHoàng đạo
21:00Giờ: Đinh Hợi
Câu trậnHắc đạo
23:00Giờ: Bính Tí
Thanh longHoàng đạo
Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch hôm trước | Xem lịch hôm sau
Chọn thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn.


  Developed by Nguyen Duc Minh - minhcms@gmail.com