Đăng nhập  
 
Tháng 4 1959
 T2T3T4T5T6T7CN
303112345
6789101112
13141516171819
20212223242526
27282930123
Hôm nay ngày: 15/6/2026
Tìm nhanh lịch
Ngày
Theo ngàyTheo tuầnTheo thángTìm mở rộng 
Ngày 6 - 12 tháng tư, 1959
Thứ hai
6/4
[29/2]
Ngày Mậu Ngọ
Tháng Đinh Mão
Năm Kỷ Hợi
Ngày Hoàng đạoSao: Kim quỹ
NgàyHoảThiên ThượngThiên Thượng Hoả (Lửa trên trời)
SaoTâm 
TrựcMãnNên cầu tài, cầu phúc, tế tự
Xuất hànhHỷ thần: Đông Nam, Tài thần: Bắc
Giờ Hoàng đạo Sửu, Mão, Thân, Dậu
Giờ Hắc đạo Dần, Tỵ, Mùi, Hợi
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h44Khoảng 18h13
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h47Khoảng 18h05
Thứ ba
7/4
[30/2]
Ngày Kỷ Mùi
Tháng Đinh Mão
Năm Kỷ Hợi
Ngày Hoàng đạoSao: Kim đường (Bảo quang)
NgàyHoảThiên ThượngThiên Thượng Hoả (Lửa trên trời)
Sao 
TrựcBìnhTốt mọi việc
Xuất hànhHỷ thần: Đông Bắc, Tài thần: Nam
Giờ Hoàng đạo Mão, Tỵ, Tuất, Hợi
Giờ Hắc đạo Sửu, Thìn, Mùi, Dậu
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h44Khoảng 18h13
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h46Khoảng 18h05
Thứ tư
8/4
[1/3]
Ngày Canh Thân
Tháng Mậu Thìn
Năm Kỷ Hợi
Ngày Hoàng đạoSao: Kim quỹ
NgàyMộcThạch LựuThạch Lưu Mộc (Cây Thạch Lựu)
Sao 
TrựcĐịnhTốt về cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Tránh kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh
Xuất hànhHỷ thần: Tây Bắc, Tài thần: Tây Nam
Giờ Hoàng đạo , Sửu, Tỵ, Mùi
Giờ Hắc đạo Mão, Ngọ, Dậu, Hợi
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h43Khoảng 18h14
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h46Khoảng 18h05
Thứ năm
9/4
[2/3]
Ngày Tân Dậu
Tháng Mậu Thìn
Năm Kỷ Hợi
Ngày Hoàng đạoSao: Kim đường (Bảo quang)
NgàyMộcThạch LựuThạch Lưu Mộc (Cây Thạch Lựu)
SaoĐẩu 
TrựcChấpTốt cho khởi công xây dựng. Tránh xuất hành, di chuyển, khai trương
Xuất hànhHỷ thần: Tây Nam, Tài thần: Tây Nam
Giờ Hoàng đạo Dần, Mão, Mùi, Dậu
Giờ Hắc đạo Sửu, Tỵ, Thân, Hợi
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h42Khoảng 18h14
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h45Khoảng 18h05
Thứ sáu
10/4
[3/3]
Ngày Nhâm Tuất
Tháng Mậu Thìn
Năm Kỷ Hợi
Ngày Hắc đạoSao: Bạch hổ
NgàyThuỷDải HảiDải Hải Thuỷ (Nước giữa biển)
SaoNgưu 
TrựcPháNên chữa bệnh, phá dỡ nhà, đồ vật
Xuất hànhHỷ thần: Nam, Tài thần: Tây
Giờ Hoàng đạo Thìn, Tỵ, Dậu, Hợi
Giờ Hắc đạo Sửu, Mão, Mùi, Tuất
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h41Khoảng 18h14
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h45Khoảng 18h05
Thứ bảy
11/4
[4/3]
Ngày Quý Hợi
Tháng Mậu Thìn
Năm Kỷ Hợi
Ngày Hoàng đạoSao: Ngọc đường
NgàyThuỷDải HảiDải Hải Thuỷ (Nước giữa biển)
SaoNữ 
TrựcNguyXấu mọi việc
Xuất hànhHỷ thần: Đông Nam, Tài thần: Tây
Giờ Hoàng đạo Sửu, Ngọ, Mùi, Hợi
Giờ Hắc đạo , Mão, Tỵ, Dậu
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h40Khoảng 18h15
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h44Khoảng 18h05
Chủ nhật
12/4
[5/3]
Ngày Giáp Tí
Tháng Mậu Thìn
Năm Kỷ Hợi
Ngày Hắc đạoSao: Thiên lao
NgàyKimHải TrungHải Trung Kim (Vàng dưới biển)
Sao 
TrựcThànhTốt cho xuất hành, khai trương, giá thú. Tránh kiện tụng, tranh chấp
Xuất hànhHỷ thần: Đông Bắc, Tài thần: Đông Nam
Giờ Hoàng đạo Sửu, Mão, Thân, Dậu
Giờ Hắc đạo Dần, Tỵ, Mùi, Hợi
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h40Khoảng 18h15
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h44Khoảng 18h05
Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch tuần trước | Xem lịch tuần sau
Chọn thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn.


  Developed by Nguyen Duc Minh - minhcms@gmail.com