Đăng nhập  
 
Tháng 5 1998
 T2T3T4T5T6T7CN
27282930123
45678910
11121314151617
18192021222324
25262728293031
Hôm nay ngày: 26/10/2026
Tìm nhanh lịch
Ngày
Theo ngàyTheo tuầnTheo thángTìm mở rộng 
Thứ sáu, ngày 22 tháng năm, năm 1998
Âm lịch: Ngày 27 tháng tư, năm 1998.   Ngày Julius: 2450956
Bát tự: Giờ Giáp Tí, ngày Kỷ Tỵ, tháng Đinh Tỵ, năm Mậu Dần
0:00Giờ: Giáp Tí
Ngày Hắc đạoSao: Câu trận
Giờ Hoàng đạo Sửu, Ngọ, Mùi, Hợi
Giờ Hắc đạo Tí, Mão, Tỵ, Dậu
NămThổThành Đầu
MùaHoảMùa HạMạnh
NgàyMộcĐại LâmĐại Lâm Mộc (Cây rừng lớn)
Tuổi xungTân Hợi, Đinh Hợi
Tiết khíGiữa: Tiểu Mãn (lúa kết hạt)_Mang Chủng (tua rua)
SaoLâu 
Ngũ hànhKim 
Động vậtCẩu (Chó) 
TrựcKiếnTốt với xuất hành, giá thú nhưng tránh động thổ
Xuất hành
Hỷ thầnĐông Bắc
Tài thầnNam

Cát tinhTốtKỵ
Nguyệt ânĐại cát
Hoàng ânĐại cát
Phúc hậuKhai trương, tài lộc
Đại hồng saTốt
Sát tinhKỵGhi chú
Thụ tửĐại hung, riêng săn bắn tốt
Tiểu hồng saXấu
Lục bất thànhXấu với xây dựng
Câu trậnKỵ mai táng
Thổ phủKỵ xây dựng, động thổTrùng Trực Kiến
Ly SàoXấu với xuất hành, giá thú, khởi tạo
Đại không vongKỵ xuất hành, giao dịch, giao tài vật
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h17Khoảng 18h31
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h30Khoảng 18h18
Bạch hổHắc đạo
1:00Giờ: Ất Sửu
Ngọc đườngHoàng đạo
3:00Giờ: Bính Dần
Thiên laoHắc đạo
5:00Giờ: Đinh Mão
Nguyên vũHắc đạo
7:00Giờ: Mậu Thìn
Tư mệnhHoàng đạo
9:00Giờ: Kỷ Tỵ
Câu trậnHắc đạo
11:00Giờ: Canh Ngọ
Thanh longHoàng đạo
13:00Giờ: Tân Mùi
Minh đườngHoàng đạo
15:00Giờ: Nhâm Thân
Thiên hìnhHắc đạo
17:00Giờ: Quý Dậu
Chu tướcHắc đạo
19:00Giờ: Giáp Tuất
Kim quỹHoàng đạo
21:00Giờ: Ất Hợi
Kim đường (Bảo quang)Hoàng đạo
23:00Giờ: Giáp Tí
Bạch hổHắc đạo
Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch hôm trước | Xem lịch hôm sau
Chọn thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn.


  Developed by Nguyen Duc Minh - minhcms@gmail.com