 | |  | Thứ hai, ngày 26 tháng mười, năm 2026 |  |
| Âm lịch: Ngày 17 tháng chín, năm 2026. Ngày Julius: 2461340
| | Bát tự: Giờ Nhâm Tí, ngày Quý Dậu, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ | | | 0:00 | Giờ: Nhâm Tí | | Ngày Hoàng đạo | Sao: Kim đường (Bảo quang) | | Giờ Hoàng đạo | Dần, Mão, Mùi, Dậu | | Giờ Hắc đạo | Sửu, Tỵ, Thân, Hợi | | Năm | Thuỷ | Thiên Hà | | Mùa | Thổ | Mùa Thu | Quý | | Ngày | Kim | Kiếm Phong | Kiếm Phong Kim (Vàng đầu kiếm) | | Tuổi xung | Đinh Mão, Tân Mão; Đinh Dậu | | Tiết khí | Giữa: Sương Giáng (sương sa)_Lập Đông (đầu đông) | | Sao | Nguy | | | Ngũ hành | Thái âm | | | Động vật | Yến (Én) | | | Trực | Bế | Xấu mọi việc trừ đắp đê, lấp hố, rãnh | | Xuất hành | | Hỷ thần | Đông Nam | | Tài thần | Tây | 
| | Cát tinh | Tốt | Kỵ | | Địa tài | Cầu tài, khai trương | | | Sát tinh | Kỵ | Ghi chú | | Thiên lại | Xấu | | | Nguyệt hoả (Độc hoả) | Xấu với lợp nhà, làm bếp | | | Nguyệt kiến chuyển sát | Kỵ động thổ | | | Phủ đầu dát | Kỵ khởi tạo | | | Mặt trời | Giờ mọc | Giờ lặn | | Hà Nội | Khoảng 5h58 | Khoảng 17h24 | | TP.Hồ Chí Minh | Khoảng 5h44 | Khoảng 17h31 |
|
| | Tư mệnh | Hoàng đạo |  | | 1:00 | Giờ: Quý Sửu | | Câu trận | Hắc đạo |  | | 3:00 | Giờ: Giáp Dần | | Thanh long | Hoàng đạo |  | | 5:00 | Giờ: Ất Mão | | Minh đường | Hoàng đạo |  | | 7:00 | Giờ: Bính Thìn | | Thiên hình | Hắc đạo |  | | 9:00 | Giờ: Đinh Tỵ | | Chu tước | Hắc đạo |  | | 11:00 | Giờ: Mậu Ngọ | | Kim quỹ | Hoàng đạo |  | | 13:00 | Giờ: Kỷ Mùi | | Kim đường (Bảo quang) | Hoàng đạo |  | | 15:00 | Giờ: Canh Thân | | Bạch hổ | Hắc đạo |  | | 17:00 | Giờ: Tân Dậu | | Ngọc đường | Hoàng đạo |  | | 19:00 | Giờ: Nhâm Tuất | | Thiên lao | Hắc đạo |  | | 21:00 | Giờ: Quý Hợi | | Nguyên vũ | Hắc đạo |  | | 23:00 | Giờ: Nhâm Tí | | Tư mệnh | Hoàng đạo |
| | Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch hôm trước | Xem lịch hôm sau | | Chọn thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn. | |
|  |
|