Đăng nhập  
 
Tháng 5 1973
 T2T3T4T5T6T7CN
30123456
78910111213
14151617181920
21222324252627
28293031123
Hôm nay ngày: 13/4/2026
Tìm nhanh lịch
Ngày
Theo ngàyTheo tuầnTheo thángTìm mở rộng 
Ngày 14 - 20 tháng năm, 1973
Thứ hai
14/5
[12/4]
Ngày Canh Tuất
Tháng Đinh Tỵ
Năm Quý Sửu
Ngày Hoàng đạoSao: Kim quỹ
NgàyKimThoa XuyênThoa Xuyến Kim (Vàng trang sức)
SaoTâm 
TrựcChấpTốt cho khởi công xây dựng. Tránh xuất hành, di chuyển, khai trương
Xuất hànhHỷ thần: Tây Bắc, Tài thần: Tây Nam
Giờ Hoàng đạo Thìn, Tỵ, Dậu, Hợi
Giờ Hắc đạo Sửu, Mão, Mùi, Tuất
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h19Khoảng 18h28
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h31Khoảng 18h15
Thứ ba
15/5
[13/4]
Ngày Tân Hợi
Tháng Đinh Tỵ
Năm Quý Sửu
Ngày Hoàng đạoSao: Kim đường (Bảo quang)
NgàyKimThoa XuyênThoa Xuyến Kim (Vàng trang sức)
Sao 
TrựcPháNên chữa bệnh, phá dỡ nhà, đồ vật
Xuất hànhHỷ thần: Tây Nam, Tài thần: Tây Nam
Giờ Hoàng đạo Sửu, Ngọ, Mùi, Hợi
Giờ Hắc đạo , Mão, Tỵ, Dậu
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h19Khoảng 18h28
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h31Khoảng 18h16
Thứ tư
16/5
[14/4]
Ngày Nhâm Tí
Tháng Đinh Tỵ
Năm Quý Sửu
Ngày Hắc đạoSao: Bạch hổ
NgàyMộcTang ĐốTang Đố Mộc (Cây dâu)
Sao 
TrựcNguyXấu mọi việc
Xuất hànhHỷ thần: Nam, Tài thần: Tây
Giờ Hoàng đạo Sửu, Mão, Thân, Dậu
Giờ Hắc đạo Dần, Tỵ, Mùi, Hợi
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h18Khoảng 18h29
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h31Khoảng 18h16
Thứ năm
17/5
[15/4]
Ngày Quý Sửu
Tháng Đinh Tỵ
Năm Quý Sửu
Ngày Hoàng đạoSao: Ngọc đường
NgàyMộcTang ĐốTang Đố Mộc (Cây dâu)
SaoĐẩu 
TrựcThànhTốt cho xuất hành, khai trương, giá thú. Tránh kiện tụng, tranh chấp
Xuất hànhHỷ thần: Đông Nam, Tài thần: Tây
Giờ Hoàng đạo Mão, Tỵ, Tuất, Hợi
Giờ Hắc đạo Sửu, Thìn, Mùi, Dậu
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h18Khoảng 18h29
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h30Khoảng 18h17
Thứ sáu
18/5
[16/4]
Ngày Giáp Dần
Tháng Đinh Tỵ
Năm Quý Sửu
Ngày Hắc đạoSao: Thiên lao
NgàyThuỷĐại KhêĐại Khê Thuỷ (Nước khe lớn)
SaoNgưu 
TrựcThuThu hoạch tốt. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng
Xuất hànhHỷ thần: Đông Bắc, Tài thần: Đông Nam
Giờ Hoàng đạo , Sửu, Tỵ, Mùi
Giờ Hắc đạo Mão, Ngọ, Dậu, Hợi
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h17Khoảng 18h30
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h30Khoảng 18h18
Thứ bảy
19/5
[17/4]
Ngày Ất Mão
Tháng Đinh Tỵ
Năm Quý Sửu
Ngày Hắc đạoSao: Nguyên vũ
NgàyThuỷĐại KhêĐại Khê Thuỷ (Nước khe lớn)
SaoNữ 
TrựcKhaiTốt mọi việc trừ động thổ, an táng
Xuất hànhHỷ thần: Tây Bắc, Tài thần: Đông Nam
Giờ Hoàng đạo Dần, Mão, Mùi, Dậu
Giờ Hắc đạo Sửu, Tỵ, Thân, Hợi
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h17Khoảng 18h30
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h30Khoảng 18h19
Chủ nhật
20/5
[18/4]
Ngày Bính Thìn
Tháng Đinh Tỵ
Năm Quý Sửu
Ngày Hoàng đạoSao: Tư mệnh
NgàyThổSa TrungSa Trung Thổ (Đất trong cát)
Sao 
TrựcBếXấu mọi việc trừ đắp đê, lấp hố, rãnh
Xuất hànhHỷ thần: Tây Nam, Tài thần: Đông
Giờ Hoàng đạo Thìn, Tỵ, Dậu, Hợi
Giờ Hắc đạo Sửu, Mão, Mùi, Tuất
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h17Khoảng 18h30
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h30Khoảng 18h20
Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch tuần trước | Xem lịch tuần sau
Chọn thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn.


  Developed by Nguyen Duc Minh - minhcms@gmail.com