 | |  | Thứ sáu, ngày 17 tháng tư, năm 2026 |  |
| Âm lịch: Ngày 1 tháng ba, năm 2026. Ngày Julius: 2461148
| | Bát tự: Giờ Mậu Tí, ngày Tân Dậu, tháng Nhâm Thìn, năm Bính Ngọ | | | 0:00 | Giờ: Mậu Tí | | Ngày Hoàng đạo | Sao: Kim đường (Bảo quang) | | Giờ Hoàng đạo | Dần, Mão, Mùi, Dậu | | Giờ Hắc đạo | Sửu, Tỵ, Thân, Hợi | | Năm | Thuỷ | Thiên Hà | | Mùa | Thổ | Mùa Xuân | Quý | | Ngày | Mộc | Thạch Lựu | Thạch Lưu Mộc (Cây Thạch Lựu) | | Tuổi xung | Quý Mão, Kỷ Mão; Ất Sửu, Ất Mùi | | Tiết khí | Giữa: Thanh Minh (trong sáng)_Cốc Vũ (mưa rào) | | Sao | Lâu | | | Ngũ hành | Kim | | | Động vật | Cẩu (Chó) | | | Trực | Chấp | Tốt cho khởi công xây dựng. Tránh xuất hành, di chuyển, khai trương | | Xuất hành | | Hỷ thần | Tây Nam | | Tài thần | Tây Nam | 
| | Cát tinh | Tốt | Kỵ | | Địa tài | Cầu tài, khai trương | | | Nguyệt giải | Tốt | | | Lục hợp | Đại cát | | | Phổ hộ (Hội hộ) | Làm phúc, giá thú, xuất hành | | | Ngũ hợp | Tốt | | | Sát tinh | Kỵ | Ghi chú | | Hoang vu | Xấu | | | Ngũ hư | Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng | | | Ly sàng | Kỵ giá thú | | | Xích khẩu | Kỵ giá thú, giao dịch, yến tiệc | | | Mặt trời | Giờ mọc | Giờ lặn | | Hà Nội | Khoảng 5h36 | Khoảng 18h17 | | TP.Hồ Chí Minh | Khoảng 5h41 | Khoảng 18h05 |
|
| | Tư mệnh | Hoàng đạo |  | | 1:00 | Giờ: Kỷ Sửu | | Câu trận | Hắc đạo |  | | 3:00 | Giờ: Canh Dần | | Thanh long | Hoàng đạo |  | | 5:00 | Giờ: Tân Mão | | Minh đường | Hoàng đạo |  | | 7:00 | Giờ: Nhâm Thìn | | Thiên hình | Hắc đạo |  | | 9:00 | Giờ: Quý Tỵ | | Chu tước | Hắc đạo |  | | 11:00 | Giờ: Giáp Ngọ | | Kim quỹ | Hoàng đạo |  | | 13:00 | Giờ: Ất Mùi | | Kim đường (Bảo quang) | Hoàng đạo |  | | 15:00 | Giờ: Bính Thân | | Bạch hổ | Hắc đạo |  | | 17:00 | Giờ: Đinh Dậu | | Ngọc đường | Hoàng đạo |  | | 19:00 | Giờ: Mậu Tuất | | Thiên lao | Hắc đạo |  | | 21:00 | Giờ: Kỷ Hợi | | Nguyên vũ | Hắc đạo |  | | 23:00 | Giờ: Mậu Tí | | Tư mệnh | Hoàng đạo |
| | Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch hôm trước | Xem lịch hôm sau | | Chọn thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn. | |
|  |
|