 | |  | Thứ năm, ngày 4 tháng chín, năm 2025 |  |
| Âm lịch: Ngày 13 tháng bảy, năm 2025. Ngày Julius: 2460923
| | Bát tự: Giờ Mậu Tí, ngày Bính Tí, tháng Giáp Thân, năm Ất Tỵ | | | 0:00 | Giờ: Mậu Tí | | Ngày Hoàng đạo | Sao: Thanh long | | Giờ Hoàng đạo | Sửu, Mão, Thân, Dậu | | Giờ Hắc đạo | Dần, Tỵ, Mùi, Hợi | | Năm | Hoả | Phú Đăng | | Mùa | Kim | Mùa Thu | Mạnh | | Ngày | Thuỷ | Giản Hạ | Giản Hạ Thuỷ (Nước dưới sông) | | Tuổi xung | Canh Ngọ, Mậu Ngọ | | Tiết khí | Giữa: Xử Thử (mưa ngâu)_Bạch Lộ (nắng nhạt) | | Sao | Khuê | | | Ngũ hành | Mộc | | | Động vật | Lang (Sói) | | | Trực | Định | Tốt về cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Tránh kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh | | Xuất hành | | Hỷ thần | Tây Nam | | Tài thần | Đông | 
| | Cát tinh | Tốt | Kỵ | | Nguyệt không | Sửa nhà, làm giường | | | Tam hợp | Đại cát | | | Hoàng ân | Đại cát | | | Phúc sinh | Tốt | | | Dân nhật,thời đức | Tốt | | | Sát cống | Đại cát, giải được Sát tinh | | | Sát tinh | Kỵ | Ghi chú | | Đại hao (Tử khí,Quan phù) | Đại hung | Trùng Trực Định và cùng ngày Tam hợp | | Mặt trời | Giờ mọc | Giờ lặn | | Hà Nội | Khoảng 5h41 | Khoảng 18h09 | | TP.Hồ Chí Minh | Khoảng 5h43 | Khoảng 18h00 |
|
| | Kim quỹ | Hoàng đạo |  | | 1:00 | Giờ: Kỷ Sửu | | Kim đường (Bảo quang) | Hoàng đạo |  | | 3:00 | Giờ: Canh Dần | | Bạch hổ | Hắc đạo |  | | 5:00 | Giờ: Tân Mão | | Ngọc đường | Hoàng đạo |  | | 7:00 | Giờ: Nhâm Thìn | | Thiên lao | Hắc đạo |  | | 9:00 | Giờ: Quý Tỵ | | Nguyên vũ | Hắc đạo |  | | 11:00 | Giờ: Giáp Ngọ | | Tư mệnh | Hoàng đạo |  | | 13:00 | Giờ: Ất Mùi | | Câu trận | Hắc đạo |  | | 15:00 | Giờ: Bính Thân | | Thanh long | Hoàng đạo |  | | 17:00 | Giờ: Đinh Dậu | | Minh đường | Hoàng đạo |  | | 19:00 | Giờ: Mậu Tuất | | Thiên hình | Hắc đạo |  | | 21:00 | Giờ: Kỷ Hợi | | Chu tước | Hắc đạo |  | | 23:00 | Giờ: Mậu Tí | | Kim quỹ | Hoàng đạo |
| | Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch hôm trước | Xem lịch hôm sau | | Chọn thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn. | |
|  |
|