 | |  | Thứ sáu, ngày 12 tháng chín, năm 2025 |  |
| Âm lịch: Ngày 21 tháng bảy, năm 2025. Ngày Julius: 2460931
| | Bát tự: Giờ Giáp Tí, ngày Giáp Thân, tháng Giáp Thân, năm Ất Tỵ | | | 0:00 | Giờ: Giáp Tí | | Ngày Hắc đạo | Sao: Thiên lao | | Giờ Hoàng đạo | Tí, Sửu, Tỵ, Mùi | | Giờ Hắc đạo | Mão, Ngọ, Dậu, Hợi | | Năm | Hoả | Phú Đăng | | Mùa | Kim | Mùa Thu | Mạnh | | Ngày | Thuỷ | Tuyền Trung | Tuyền Trung Thuỷ (Nước trong giếng) | | Tuổi xung | Mậu Dần, Bính Dần; Canh Ngọ, Canh Tí | | Tiết khí | Giữa: Bạch Lộ (nắng nhạt)_Thu Phân (giữa thu) | | Sao | Quỷ | | | Ngũ hành | Kim | | | Động vật | Dương (Dê) | | | Trực | Bế | Xấu mọi việc trừ đắp đê, lấp hố, rãnh | | Xuất hành | | Hỷ thần | Đông Bắc | | Tài thần | Đông Nam | 
| | Cát tinh | Tốt | Kỵ | | Minh tinh | Tốt | | | Mãn đức tinh | Tốt | | | Phúc hậu | Khai trương, tài lộc | | | Sát tinh | Kỵ | Ghi chú | | Lục bất thành | Xấu với xây dựng | | | Trùng phục | Kỵ giá thú, an táng | | | Thổ phủ | Kỵ xây dựng, động thổ | Trùng Trực Kiến | | Xích khẩu | Kỵ giá thú, giao dịch, yến tiệc | | | Mặt trời | Giờ mọc | Giờ lặn | | Hà Nội | Khoảng 5h44 | Khoảng 18h01 | | TP.Hồ Chí Minh | Khoảng 5h43 | Khoảng 17h55 |
|
| | Thanh long | Hoàng đạo |  | | 1:00 | Giờ: Ất Sửu | | Minh đường | Hoàng đạo |  | | 3:00 | Giờ: Bính Dần | | Thiên hình | Hắc đạo |  | | 5:00 | Giờ: Đinh Mão | | Chu tước | Hắc đạo |  | | 7:00 | Giờ: Mậu Thìn | | Kim quỹ | Hoàng đạo |  | | 9:00 | Giờ: Kỷ Tỵ | | Kim đường (Bảo quang) | Hoàng đạo |  | | 11:00 | Giờ: Canh Ngọ | | Bạch hổ | Hắc đạo |  | | 13:00 | Giờ: Tân Mùi | | Ngọc đường | Hoàng đạo |  | | 15:00 | Giờ: Nhâm Thân | | Thiên lao | Hắc đạo |  | | 17:00 | Giờ: Quý Dậu | | Nguyên vũ | Hắc đạo |  | | 19:00 | Giờ: Giáp Tuất | | Tư mệnh | Hoàng đạo |  | | 21:00 | Giờ: Ất Hợi | | Câu trận | Hắc đạo |  | | 23:00 | Giờ: Giáp Tí | | Thanh long | Hoàng đạo |
| | Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch hôm trước | Xem lịch hôm sau | | Chọn thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn. | |
|  |
|