 | |  | Thứ sáu, ngày 23 tháng một, năm 2026 |  |
| Âm lịch: Ngày 5 tháng chạp, năm 2025. Ngày Julius: 2461064
| | Bát tự: Giờ Canh Tí, ngày Đinh Dậu, tháng Kỷ Sửu, năm Ất Tỵ | | | 0:00 | Giờ: Canh Tí | | Ngày Hắc đạo | Sao: Câu trận | | Giờ Hoàng đạo | Dần, Mão, Mùi, Dậu | | Giờ Hắc đạo | Sửu, Tỵ, Thân, Hợi | | Năm | Hoả | Phú Đăng | | Mùa | Thổ | Mùa Đông | Quý | | Ngày | Hoả | Sơn Hạ | Sơn Hạ Hoả (Lửa chân núi) | | Tuổi xung | Ất Mão, Quý Mão; Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi | | Tiết khí | Giữa: Đại Hàn (giá rét)_Lập Xuân (đầu xuân) | | Sao | Lâu | | | Ngũ hành | Kim | | | Động vật | Cẩu (Chó) | | | Trực | Thành | Tốt cho xuất hành, khai trương, giá thú. Tránh kiện tụng, tranh chấp | | Xuất hành | | Hỷ thần | Nam | | Tài thần | Đông | 
| | Cát tinh | Tốt | Kỵ | | Tam hợp | Đại cát | | | Mẫu thương | Khai trương, tài lộc | | | Thiên hỷ | Tốt, nhất là giá thú | | | Sát tinh | Kỵ | Ghi chú | | Thụ tử | Đại hung, riêng săn bắn tốt | | | Thiên hoả, Thiên ngục | Xấu về lợp nhà | | | Câu trận | Kỵ mai táng | | | Cô thần | Xấu với giá thú | Trùng Trực Thành | | Lỗ Ban sát | Kỵ khởi tạo | | | Không phòng | Kỵ giá thú | | | Mặt trời | Giờ mọc | Giờ lặn | | Hà Nội | Khoảng 6h35 | Khoảng 17h42 | | TP.Hồ Chí Minh | Khoảng 6h17 | Khoảng 17h54 |
|
| | Tư mệnh | Hoàng đạo |  | | 1:00 | Giờ: Tân Sửu | | Câu trận | Hắc đạo |  | | 3:00 | Giờ: Nhâm Dần | | Thanh long | Hoàng đạo |  | | 5:00 | Giờ: Quý Mão | | Minh đường | Hoàng đạo |  | | 7:00 | Giờ: Giáp Thìn | | Thiên hình | Hắc đạo |  | | 9:00 | Giờ: Ất Tỵ | | Chu tước | Hắc đạo |  | | 11:00 | Giờ: Bính Ngọ | | Kim quỹ | Hoàng đạo |  | | 13:00 | Giờ: Đinh Mùi | | Kim đường (Bảo quang) | Hoàng đạo |  | | 15:00 | Giờ: Mậu Thân | | Bạch hổ | Hắc đạo |  | | 17:00 | Giờ: Kỷ Dậu | | Ngọc đường | Hoàng đạo |  | | 19:00 | Giờ: Canh Tuất | | Thiên lao | Hắc đạo |  | | 21:00 | Giờ: Tân Hợi | | Nguyên vũ | Hắc đạo |  | | 23:00 | Giờ: Canh Tí | | Tư mệnh | Hoàng đạo |
| | Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch hôm trước | Xem lịch hôm sau | | Chọn thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn. | |
|  |
|