 | |  | Thứ sáu, ngày 12 tháng sáu, năm 2026 |  |
| Âm lịch: Ngày 27 tháng tư, năm 2026. Ngày Julius: 2461204
| | Bát tự: Giờ Canh Tí, ngày Đinh Tỵ, tháng Quý Tỵ, năm Bính Ngọ | | | 0:00 | Giờ: Canh Tí | | Ngày Hắc đạo | Sao: Câu trận | | Giờ Hoàng đạo | Sửu, Ngọ, Mùi, Hợi | | Giờ Hắc đạo | Tí, Mão, Tỵ, Dậu | | Năm | Thuỷ | Thiên Hà | | Mùa | Hoả | Mùa Hạ | Mạnh | | Ngày | Thổ | Sa Trung | Sa Trung Thổ (Đất trong cát) | | Tuổi xung | Kỷ Hợi, Quý Hợi; Quý Mùi, Quý Tỵ, Quý Sửu | | Tiết khí | Giữa: Mang Chủng (tua rua)_Hạ Chí (giữa hè) | | Sao | Lâu | | | Ngũ hành | Kim | | | Động vật | Cẩu (Chó) | | | Trực | Bế | Xấu mọi việc trừ đắp đê, lấp hố, rãnh | | Xuất hành | | Hỷ thần | Nam | | Tài thần | Đông | 
| | Cát tinh | Tốt | Kỵ | | Thiên quý | Đại cát | | | Hoàng ân | Đại cát | | | Phúc hậu | Khai trương, tài lộc | | | Đại hồng sa | Tốt | | | Sát tinh | Kỵ | Ghi chú | | Thụ tử | Đại hung, riêng săn bắn tốt | | | Tiểu hồng sa | Xấu | | | Lục bất thành | Xấu với xây dựng | | | Câu trận | Kỵ mai táng | | | Thổ phủ | Kỵ xây dựng, động thổ | Trùng Trực Kiến | | Đại không vong | Kỵ xuất hành, giao dịch, giao tài vật | | | Mặt trời | Giờ mọc | Giờ lặn | | Hà Nội | Khoảng 5h15 | Khoảng 18h39 | | TP.Hồ Chí Minh | Khoảng 5h32 | Khoảng 18h16 |
|
| | Bạch hổ | Hắc đạo |  | | 1:00 | Giờ: Tân Sửu | | Ngọc đường | Hoàng đạo |  | | 3:00 | Giờ: Nhâm Dần | | Thiên lao | Hắc đạo |  | | 5:00 | Giờ: Quý Mão | | Nguyên vũ | Hắc đạo |  | | 7:00 | Giờ: Giáp Thìn | | Tư mệnh | Hoàng đạo |  | | 9:00 | Giờ: Ất Tỵ | | Câu trận | Hắc đạo |  | | 11:00 | Giờ: Bính Ngọ | | Thanh long | Hoàng đạo |  | | 13:00 | Giờ: Đinh Mùi | | Minh đường | Hoàng đạo |  | | 15:00 | Giờ: Mậu Thân | | Thiên hình | Hắc đạo |  | | 17:00 | Giờ: Kỷ Dậu | | Chu tước | Hắc đạo |  | | 19:00 | Giờ: Canh Tuất | | Kim quỹ | Hoàng đạo |  | | 21:00 | Giờ: Tân Hợi | | Kim đường (Bảo quang) | Hoàng đạo |  | | 23:00 | Giờ: Canh Tí | | Bạch hổ | Hắc đạo |
| | Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch hôm trước | Xem lịch hôm sau | | Chọn thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn. | |
|  |
|