 | |  | Thứ ba, ngày 4 tháng tám, năm 2026 |  |
| Âm lịch: Ngày 22 tháng sáu, năm 2026. Ngày Julius: 2461257
| | Bát tự: Giờ Bính Tí, ngày Canh Tuất, tháng Ất Mùi, năm Bính Ngọ | | | 0:00 | Giờ: Bính Tí | | Ngày Hoàng đạo | Sao: Thanh long | | Giờ Hoàng đạo | Thìn, Tỵ, Dậu, Hợi | | Giờ Hắc đạo | Sửu, Mão, Mùi, Tuất | | Năm | Thuỷ | Thiên Hà | | Mùa | Thổ | Mùa Hạ | Quý | | Ngày | Kim | Thoa Xuyên | Thoa Xuyến Kim (Vàng trang sức) | | Tuổi xung | Giáp Thìn, Mậu Thìn; Giáp Tuất | | Tiết khí | Giữa: Đại Thử (nắng gắt)_Lập Thu (đầu thu) | | Sao | Thất | | | Ngũ hành | Hoả | | | Động vật | Trư (Lợn) | | | Trực | Bình | Tốt mọi việc | | Xuất hành | | Hỷ thần | Tây Bắc | | Tài thần | Tây Nam | 
| | Cát tinh | Tốt | Kỵ | | Nguyệt không | Sửa nhà, làm giường | | | Nguyệt giải | Tốt | | | Yếu yên | Tốt mọi việc, nhất là giá thú | | | Thiên ân | Đại cát | | | Sát cống | Đại cát, giải được Sát tinh | | | Sát tinh | Kỵ | Ghi chú | | Sát chủ | Đại hung | | | Băng tiêu | Xấu | | | Tiểu hao | Xấu về cầu tài, kinh doanh | Trùng Trực Bình, trước Đại hao 1 ngày | | Nguyệt hư (Nguyệt sát) | Xấu với mở cửa, mở hàng, giá thú | | | Hà khôi, Cẩu giảo | Xấu, kỵ khởi công | | | Không phòng | Kỵ giá thú | | | Quỷ khốc | Xấu với tế tự, mai táng | | | Cửu Thổ Quỷ | Xấu với khởi công, xuất hành, động thổ, giao dịch | | | Xích khẩu | Kỵ giá thú, giao dịch, yến tiệc | | | Mặt trời | Giờ mọc | Giờ lặn | | Hà Nội | Khoảng 5h32 | Khoảng 18h33 | | TP.Hồ Chí Minh | Khoảng 5h42 | Khoảng 18h16 |
|
| | Thiên lao | Hắc đạo |  | | 1:00 | Giờ: Đinh Sửu | | Nguyên vũ | Hắc đạo |  | | 3:00 | Giờ: Mậu Dần | | Tư mệnh | Hoàng đạo |  | | 5:00 | Giờ: Kỷ Mão | | Câu trận | Hắc đạo |  | | 7:00 | Giờ: Canh Thìn | | Thanh long | Hoàng đạo |  | | 9:00 | Giờ: Tân Tỵ | | Minh đường | Hoàng đạo |  | | 11:00 | Giờ: Nhâm Ngọ | | Thiên hình | Hắc đạo |  | | 13:00 | Giờ: Quý Mùi | | Chu tước | Hắc đạo |  | | 15:00 | Giờ: Giáp Thân | | Kim quỹ | Hoàng đạo |  | | 17:00 | Giờ: Ất Dậu | | Kim đường (Bảo quang) | Hoàng đạo |  | | 19:00 | Giờ: Bính Tuất | | Bạch hổ | Hắc đạo |  | | 21:00 | Giờ: Đinh Hợi | | Ngọc đường | Hoàng đạo |  | | 23:00 | Giờ: Bính Tí | | Thiên lao | Hắc đạo |
| | Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch hôm trước | Xem lịch hôm sau | | Chọn thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn. | |
|  |
|