 | |  | Thứ ba, ngày 18 tháng tám, năm 2026 |  |
| Âm lịch: Ngày 6 tháng bảy, năm 2026. Ngày Julius: 2461271
| | Bát tự: Giờ Giáp Tí, ngày Giáp Tí, tháng Bính Thân, năm Bính Ngọ | | | 0:00 | Giờ: Giáp Tí | | Ngày Hoàng đạo | Sao: Thanh long | | Giờ Hoàng đạo | Sửu, Mão, Thân, Dậu | | Giờ Hắc đạo | Dần, Tỵ, Mùi, Hợi | | Năm | Thuỷ | Thiên Hà | | Mùa | Kim | Mùa Thu | Mạnh | | Ngày | Kim | Hải Trung | Hải Trung Kim (Vàng dưới biển) | | Tuổi xung | Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ; Canh Dần, Canh Thân | | Tiết khí | Giữa: Lập Thu (đầu thu)_Xử Thử (mưa ngâu) | | Sao | Dực | | | Ngũ hành | Hoả | | | Động vật | Xà (Rắn) | | | Trực | Định | Tốt về cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Tránh kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh | | Xuất hành | | Hỷ thần | Đông Bắc | | Tài thần | Đông Nam | 
| | Cát tinh | Tốt | Kỵ | | Tam hợp | Đại cát | | | Hoàng ân | Đại cát | | | Phúc sinh | Tốt | | | Dân nhật,thời đức | Tốt | | | Thiên ân | Đại cát | | | Sát tinh | Kỵ | Ghi chú | | Đại hao (Tử khí,Quan phù) | Đại hung | Trùng Trực Định và cùng ngày Tam hợp | | Trùng phục | Kỵ giá thú, an táng | | | Mặt trời | Giờ mọc | Giờ lặn | | Hà Nội | Khoảng 5h37 | Khoảng 18h23 | | TP.Hồ Chí Minh | Khoảng 5h44 | Khoảng 18h09 |
|
| | Kim quỹ | Hoàng đạo |  | | 1:00 | Giờ: Ất Sửu | | Kim đường (Bảo quang) | Hoàng đạo |  | | 3:00 | Giờ: Bính Dần | | Bạch hổ | Hắc đạo |  | | 5:00 | Giờ: Đinh Mão | | Ngọc đường | Hoàng đạo |  | | 7:00 | Giờ: Mậu Thìn | | Thiên lao | Hắc đạo |  | | 9:00 | Giờ: Kỷ Tỵ | | Nguyên vũ | Hắc đạo |  | | 11:00 | Giờ: Canh Ngọ | | Tư mệnh | Hoàng đạo |  | | 13:00 | Giờ: Tân Mùi | | Câu trận | Hắc đạo |  | | 15:00 | Giờ: Nhâm Thân | | Thanh long | Hoàng đạo |  | | 17:00 | Giờ: Quý Dậu | | Minh đường | Hoàng đạo |  | | 19:00 | Giờ: Giáp Tuất | | Thiên hình | Hắc đạo |  | | 21:00 | Giờ: Ất Hợi | | Chu tước | Hắc đạo |  | | 23:00 | Giờ: Giáp Tí | | Kim quỹ | Hoàng đạo |
| | Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch hôm trước | Xem lịch hôm sau | | Chọn thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn. | |
|  |
|