 | |  | Thứ hai, ngày 6 tháng bảy, năm 2026 |  |
| Âm lịch: Ngày 22 tháng năm, năm 2026. Ngày Julius: 2461228
| | Bát tự: Giờ Mậu Tí, ngày Tân Tỵ, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Ngọ | | | 0:00 | Giờ: Mậu Tí | | Ngày Hắc đạo | Sao: Nguyên vũ | | Giờ Hoàng đạo | Sửu, Ngọ, Mùi, Hợi | | Giờ Hắc đạo | Tí, Mão, Tỵ, Dậu | | Năm | Thuỷ | Thiên Hà | | Mùa | Hoả | Mùa Hạ | Trọng | | Ngày | Kim | Bạch Lập | Bạch Lập Kim (Vàng chân đèn) | | Tuổi xung | Ất Hợi, Kỷ Hợi; Ất Tỵ | | Tiết khí | Giữa: Hạ Chí (giữa hè)_Tiểu Thử (nắng oi) | | Sao | Nguy | | | Ngũ hành | Thái âm | | | Động vật | Yến (Én) | | | Trực | Bế | Xấu mọi việc trừ đắp đê, lấp hố, rãnh | | Xuất hành | | Hỷ thần | Tây Nam | | Tài thần | Tây Nam | 
| | Cát tinh | Tốt | Kỵ | | Nguyệt đức hợp | Đại cát | Tố tụng | | Phúc hậu | Khai trương, tài lộc | | | Đại hồng sa | Tốt | | | Thiên ân | Đại cát | | | Thiên thuỵ | Đại cát | | | Sát tinh | Kỵ | Ghi chú | | Huyền vũ | Kỵ mai táng | | | Ly Sào | Xấu với xuất hành, giá thú, khởi tạo | | | Tiểu không vong | Kỵ xuất hành, giao dịch, giao tài vật | | | Mặt trời | Giờ mọc | Giờ lặn | | Hà Nội | Khoảng 5h21 | Khoảng 18h42 | | TP.Hồ Chí Minh | Khoảng 5h36 | Khoảng 18h20 |
|
| | Bạch hổ | Hắc đạo |  | | 1:00 | Giờ: Kỷ Sửu | | Ngọc đường | Hoàng đạo |  | | 3:00 | Giờ: Canh Dần | | Thiên lao | Hắc đạo |  | | 5:00 | Giờ: Tân Mão | | Nguyên vũ | Hắc đạo |  | | 7:00 | Giờ: Nhâm Thìn | | Tư mệnh | Hoàng đạo |  | | 9:00 | Giờ: Quý Tỵ | | Câu trận | Hắc đạo |  | | 11:00 | Giờ: Giáp Ngọ | | Thanh long | Hoàng đạo |  | | 13:00 | Giờ: Ất Mùi | | Minh đường | Hoàng đạo |  | | 15:00 | Giờ: Bính Thân | | Thiên hình | Hắc đạo |  | | 17:00 | Giờ: Đinh Dậu | | Chu tước | Hắc đạo |  | | 19:00 | Giờ: Mậu Tuất | | Kim quỹ | Hoàng đạo |  | | 21:00 | Giờ: Kỷ Hợi | | Kim đường (Bảo quang) | Hoàng đạo |  | | 23:00 | Giờ: Mậu Tí | | Bạch hổ | Hắc đạo |
| | Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch hôm trước | Xem lịch hôm sau | | Chọn thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn. | |
|  | |