 | |  | Thứ sáu, ngày 10 tháng bảy, năm 2026 |  |
| Âm lịch: Ngày 26 tháng năm, năm 2026. Ngày Julius: 2461232
| | Bát tự: Giờ Bính Tí, ngày Ất Dậu, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Ngọ | | | 0:00 | Giờ: Bính Tí | | Ngày Hoàng đạo | Sao: Minh đường | | Giờ Hoàng đạo | Dần, Mão, Mùi, Dậu | | Giờ Hắc đạo | Sửu, Tỵ, Thân, Hợi | | Năm | Thuỷ | Thiên Hà | | Mùa | Hoả | Mùa Hạ | Trọng | | Ngày | Thuỷ | Tuyền Trung | Tuyền Trung Thuỷ (Nước trong giếng) | | Tuổi xung | Kỷ Mão, Đinh Mão; Tân Mùi, Tân Sửu | | Tiết khí | Giữa: Tiểu Thử (nắng oi)_Đại Thử (nắng gắt) | | Sao | Lâu | | | Ngũ hành | Kim | | | Động vật | Cẩu (Chó) | | | Trực | Mãn | Nên cầu tài, cầu phúc, tế tự | | Xuất hành | | Hỷ thần | Tây Bắc | | Tài thần | Đông Nam | 
| | Cát tinh | Tốt | Kỵ | | Nguyệt tài | Cầu tài,khai trương,xuất hành,di chuyển,giao dịch | | | Hoạt diệu | Tốt | Thụ tử | | Hoàng ân | Đại cát | | | Kính tâm | Tốt với tang tế | | | Tuế hợp | Tốt | | | Dân nhật,thời đức | Tốt | | | Trực tinh | Đại cát, giải được Sát tinh | | | Sát tinh | Kỵ | Ghi chú | | Thiên lại | Xấu | | | Tiểu hồng sa | Xấu | | | Tiểu hao | Xấu về cầu tài, kinh doanh | Trùng Trực Bình, trước Đại hao 1 ngày | | Địa tặc | Xấu với khởi tạo, động thổ, an táng, xuất hành | | | Lục bất thành | Xấu với xây dựng | | | Thần cách | Kỵ tế tự | | | Cửu Thổ Quỷ | Không kỵ Cát tinh | | | Đại không vong | Kỵ xuất hành, giao dịch, giao tài vật | | | Mặt trời | Giờ mọc | Giờ lặn | | Hà Nội | Khoảng 5h23 | Khoảng 18h41 | | TP.Hồ Chí Minh | Khoảng 5h37 | Khoảng 18h20 |
|
| | Tư mệnh | Hoàng đạo |  | | 1:00 | Giờ: Đinh Sửu | | Câu trận | Hắc đạo |  | | 3:00 | Giờ: Mậu Dần | | Thanh long | Hoàng đạo |  | | 5:00 | Giờ: Kỷ Mão | | Minh đường | Hoàng đạo |  | | 7:00 | Giờ: Canh Thìn | | Thiên hình | Hắc đạo |  | | 9:00 | Giờ: Tân Tỵ | | Chu tước | Hắc đạo |  | | 11:00 | Giờ: Nhâm Ngọ | | Kim quỹ | Hoàng đạo |  | | 13:00 | Giờ: Quý Mùi | | Kim đường (Bảo quang) | Hoàng đạo |  | | 15:00 | Giờ: Giáp Thân | | Bạch hổ | Hắc đạo |  | | 17:00 | Giờ: Ất Dậu | | Ngọc đường | Hoàng đạo |  | | 19:00 | Giờ: Bính Tuất | | Thiên lao | Hắc đạo |  | | 21:00 | Giờ: Đinh Hợi | | Nguyên vũ | Hắc đạo |  | | 23:00 | Giờ: Bính Tí | | Tư mệnh | Hoàng đạo |
| | Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch hôm trước | Xem lịch hôm sau | | Chọn thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn. | |
|  |
|