 | |  | Thứ bảy, ngày 9 tháng một, năm 2027 |  |
| Âm lịch: Ngày 2 tháng chạp, năm 2026. Ngày Julius: 2461415
| | Bát tự: Giờ Nhâm Tí, ngày Mậu Tí, tháng Tân Sửu, năm Bính Ngọ | | | 0:00 | Giờ: Nhâm Tí | | Ngày Hắc đạo | Sao: Thiên hình | | Giờ Hoàng đạo | Sửu, Mão, Thân, Dậu | | Giờ Hắc đạo | Dần, Tỵ, Mùi, Hợi | | Năm | Thuỷ | Thiên Hà | | Mùa | Thổ | Mùa Đông | Quý | | Ngày | Hoả | Tích Lịch | Tích Lịch Hoả (Lửa sấm chớp) | | Tuổi xung | Bính Ngọ, Giáp Ngọ | | Tiết khí | Giữa: Tiểu Hàn (chớm rét)_Đại Hàn (giá rét) | | Sao | Đê | | | Ngũ hành | Thổ | | | Động vật | Lạc (Lạc đà) | | | Trực | Bế | Xấu mọi việc trừ đắp đê, lấp hố, rãnh | | Xuất hành | | Hỷ thần | Đông Nam | | Tài thần | Bắc | 
| | Cát tinh | Tốt | Kỵ | | Lục hợp | Đại cát | | | Cát khánh | Tốt | | | Tục thế | Tốt, nhất là giá thú | | | Sát tinh | Kỵ | Ghi chú | | Thiên lại | Xấu | | | Hoả tai | Xấu với lợp nhà, làm nhà | | | Hoàng sa | Xấu với xuất hành | | | Nguyệt kiến chuyển sát | Kỵ động thổ | | | Phủ đầu dát | Kỵ khởi tạo | | | Ly Sào | Xấu với xuất hành, giá thú, khởi tạo | | | Mặt trời | Giờ mọc | Giờ lặn | | Hà Nội | Khoảng 6h35 | Khoảng 17h33 | | TP.Hồ Chí Minh | Khoảng 6h14 | Khoảng 17h47 |
|
| | Kim quỹ | Hoàng đạo |  | | 1:00 | Giờ: Quý Sửu | | Kim đường (Bảo quang) | Hoàng đạo |  | | 3:00 | Giờ: Giáp Dần | | Bạch hổ | Hắc đạo |  | | 5:00 | Giờ: Ất Mão | | Ngọc đường | Hoàng đạo |  | | 7:00 | Giờ: Bính Thìn | | Thiên lao | Hắc đạo |  | | 9:00 | Giờ: Đinh Tỵ | | Nguyên vũ | Hắc đạo |  | | 11:00 | Giờ: Mậu Ngọ | | Tư mệnh | Hoàng đạo |  | | 13:00 | Giờ: Kỷ Mùi | | Câu trận | Hắc đạo |  | | 15:00 | Giờ: Canh Thân | | Thanh long | Hoàng đạo |  | | 17:00 | Giờ: Tân Dậu | | Minh đường | Hoàng đạo |  | | 19:00 | Giờ: Nhâm Tuất | | Thiên hình | Hắc đạo |  | | 21:00 | Giờ: Quý Hợi | | Chu tước | Hắc đạo |  | | 23:00 | Giờ: Nhâm Tí | | Kim quỹ | Hoàng đạo |
| | Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch hôm trước | Xem lịch hôm sau | | Chọn thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn. | |
|  |
|