 | |  | Thứ bảy, ngày 16 tháng một, năm 2027 |  |
| Âm lịch: Ngày 9 tháng chạp, năm 2026. Ngày Julius: 2461422
| | Bát tự: Giờ Bính Tí, ngày Ất Mùi, tháng Tân Sửu, năm Bính Ngọ | | | 0:00 | Giờ: Bính Tí | | Ngày Hắc đạo | Sao: Nguyên vũ | | Giờ Hoàng đạo | Mão, Tỵ, Tuất, Hợi | | Giờ Hắc đạo | Sửu, Thìn, Mùi, Dậu | | Năm | Thuỷ | Thiên Hà | | Mùa | Thổ | Mùa Đông | Quý | | Ngày | Kim | Sa Trung | Sa Trung Kim (Vàng trong cát) | | Tuổi xung | Kỷ Sửu, Quý Sửu; Tân Mão, Tân Dậu | | Tiết khí | Giữa: Tiểu Hàn (chớm rét)_Đại Hàn (giá rét) | | Sao | Nữ | | | Ngũ hành | Thổ | | | Động vật | Bức (Dơi) | | | Trực | Phá | Nên chữa bệnh, phá dỡ nhà, đồ vật | | Xuất hành | | Hỷ thần | Tây Bắc | | Tài thần | Đông Nam | 
| | Cát tinh | Tốt | Kỵ | | Thiên đức hợp | Đại cát | | | Nguyệt đức hợp | Đại cát | Tố tụng | | Nguyệt giải | Tốt | | | Hoàng ân | Đại cát | | | Phổ hộ (Hội hộ) | Làm phúc, giá thú, xuất hành | | | Sát tinh | Kỵ | Ghi chú | | Nguyệt phá | Xấu về xây dựng nhà cửa | Trùng Trực Phá | | Lục bất thành | Xấu với xây dựng | | | Huyền vũ | Kỵ mai táng | | | Thần cách | Kỵ tế tự | | | Mặt trời | Giờ mọc | Giờ lặn | | Hà Nội | Khoảng 6h36 | Khoảng 17h38 | | TP.Hồ Chí Minh | Khoảng 6h16 | Khoảng 17h50 |
|
| | Thiên hình | Hắc đạo |  | | 1:00 | Giờ: Đinh Sửu | | Chu tước | Hắc đạo |  | | 3:00 | Giờ: Mậu Dần | | Kim quỹ | Hoàng đạo |  | | 5:00 | Giờ: Kỷ Mão | | Kim đường (Bảo quang) | Hoàng đạo |  | | 7:00 | Giờ: Canh Thìn | | Bạch hổ | Hắc đạo |  | | 9:00 | Giờ: Tân Tỵ | | Ngọc đường | Hoàng đạo |  | | 11:00 | Giờ: Nhâm Ngọ | | Thiên lao | Hắc đạo |  | | 13:00 | Giờ: Quý Mùi | | Nguyên vũ | Hắc đạo |  | | 15:00 | Giờ: Giáp Thân | | Tư mệnh | Hoàng đạo |  | | 17:00 | Giờ: Ất Dậu | | Câu trận | Hắc đạo |  | | 19:00 | Giờ: Bính Tuất | | Thanh long | Hoàng đạo |  | | 21:00 | Giờ: Đinh Hợi | | Minh đường | Hoàng đạo |  | | 23:00 | Giờ: Bính Tí | | Thiên hình | Hắc đạo |
| | Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch hôm trước | Xem lịch hôm sau | | Chọn thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn. | |
|  |
|