 | |  | Chủ nhật, ngày 2 tháng mười một, năm 2025 |  |
| Âm lịch: Ngày 13 tháng chín, năm 2025. Ngày Julius: 2460982
| | Bát tự: Giờ Bính Tí, ngày Ất Hợi, tháng Bính Tuất, năm Ất Tỵ | | | 0:00 | Giờ: Bính Tí | | Ngày Hoàng đạo | Sao: Ngọc đường | | Giờ Hoàng đạo | Sửu, Ngọ, Mùi, Hợi | | Giờ Hắc đạo | Tí, Mão, Tỵ, Dậu | | Năm | Hoả | Phú Đăng | | Mùa | Thổ | Mùa Thu | Quý | | Ngày | Hoả | Sơn Đầu | Sơn Đầu Hoả (Lửa trên núi) | | Tuổi xung | Quý Tỵ, Tân Tỵ; Tân Hợi | | Tiết khí | Giữa: Sương Giáng (sương sa)_Lập Đông (đầu đông) | | Sao | Mão | | | Ngũ hành | Thái dương | | | Động vật | Kê (Gà) | | | Trực | Trừ | Tốt mọi việc | | Xuất hành | | Hỷ thần | Tây Bắc | | Tài thần | Đông Nam | 
| | Cát tinh | Tốt | Kỵ | | Thiên thành | Tốt | | | Ngũ phú | Đại cát | | | Hoàng ân | Đại cát | | | Kính tâm | Tốt với tang tế | | | Trực tinh | Đại cát, giải được Sát tinh | | | Sát tinh | Kỵ | Ghi chú | | Kiếp sát | Kỵ xuất hành, giá thú, an táng, xây dựng | | | Hoang vu | Xấu | | | Ngũ hư | Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng | | | Xích khẩu | Kỵ giá thú, giao dịch, yến tiệc | | | Mặt trời | Giờ mọc | Giờ lặn | | Hà Nội | Khoảng 6h01 | Khoảng 17h20 | | TP.Hồ Chí Minh | Khoảng 5h45 | Khoảng 17h29 |
|
| | Bạch hổ | Hắc đạo |  | | 1:00 | Giờ: Đinh Sửu | | Ngọc đường | Hoàng đạo |  | | 3:00 | Giờ: Mậu Dần | | Thiên lao | Hắc đạo |  | | 5:00 | Giờ: Kỷ Mão | | Nguyên vũ | Hắc đạo |  | | 7:00 | Giờ: Canh Thìn | | Tư mệnh | Hoàng đạo |  | | 9:00 | Giờ: Tân Tỵ | | Câu trận | Hắc đạo |  | | 11:00 | Giờ: Nhâm Ngọ | | Thanh long | Hoàng đạo |  | | 13:00 | Giờ: Quý Mùi | | Minh đường | Hoàng đạo |  | | 15:00 | Giờ: Giáp Thân | | Thiên hình | Hắc đạo |  | | 17:00 | Giờ: Ất Dậu | | Chu tước | Hắc đạo |  | | 19:00 | Giờ: Bính Tuất | | Kim quỹ | Hoàng đạo |  | | 21:00 | Giờ: Đinh Hợi | | Kim đường (Bảo quang) | Hoàng đạo |  | | 23:00 | Giờ: Bính Tí | | Bạch hổ | Hắc đạo |
| | Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch hôm trước | Xem lịch hôm sau | | Chọn thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn. | |
|  | |