 | |  | Thứ năm, ngày 2 tháng một, năm 2025 |  |
| Âm lịch: Ngày 3 tháng chạp, năm 2024. Ngày Julius: 2460678
| | Bát tự: Giờ Mậu Tí, ngày Tân Mùi, tháng Đinh Sửu, năm Giáp Thìn | | | 0:00 | Giờ: Mậu Tí | | Ngày Hắc đạo | Sao: Nguyên vũ | | Giờ Hoàng đạo | Mão, Tỵ, Tuất, Hợi | | Giờ Hắc đạo | Sửu, Thìn, Mùi, Dậu | | Năm | Hoả | Phú Đăng | | Mùa | Thổ | Mùa Đông | Quý | | Ngày | Thổ | Lộ Bàng | Lộ Bàng Thổ (Đất ven đường) | | Tuổi xung | Quý Sửu, Đinh Sửu; Ất Dậu, Ất Mão | | Tiết khí | Giữa: Đông Chí (giữa đông)_Tiểu Hàn (chớm rét) | | Sao | Tỉnh | | | Ngũ hành | Mộc | | | Động vật | Lại (Rái cá) | | | Trực | Nguy | Xấu mọi việc | | Xuất hành | | Hỷ thần | Tây Nam | | Tài thần | Tây Nam | 
| | Cát tinh | Tốt | Kỵ | | Nguyệt ân | Đại cát | | | Nguyệt giải | Tốt | | | Hoàng ân | Đại cát | | | Phổ hộ (Hội hộ) | Làm phúc, giá thú, xuất hành | | | Sát tinh | Kỵ | Ghi chú | | Nguyệt phá | Xấu về xây dựng nhà cửa | Trùng Trực Phá | | Lục bất thành | Xấu với xây dựng | | | Huyền vũ | Kỵ mai táng | | | Thần cách | Kỵ tế tự | | | Đại không vong | Kỵ xuất hành, giao dịch, giao tài vật | | | Mặt trời | Giờ mọc | Giờ lặn | | Hà Nội | Khoảng 6h34 | Khoảng 17h28 | | TP.Hồ Chí Minh | Khoảng 6h12 | Khoảng 17h43 |
|
| | Thiên hình | Hắc đạo |  | | 1:00 | Giờ: Kỷ Sửu | | Chu tước | Hắc đạo |  | | 3:00 | Giờ: Canh Dần | | Kim quỹ | Hoàng đạo |  | | 5:00 | Giờ: Tân Mão | | Kim đường (Bảo quang) | Hoàng đạo |  | | 7:00 | Giờ: Nhâm Thìn | | Bạch hổ | Hắc đạo |  | | 9:00 | Giờ: Quý Tỵ | | Ngọc đường | Hoàng đạo |  | | 11:00 | Giờ: Giáp Ngọ | | Thiên lao | Hắc đạo |  | | 13:00 | Giờ: Ất Mùi | | Nguyên vũ | Hắc đạo |  | | 15:00 | Giờ: Bính Thân | | Tư mệnh | Hoàng đạo |  | | 17:00 | Giờ: Đinh Dậu | | Câu trận | Hắc đạo |  | | 19:00 | Giờ: Mậu Tuất | | Thanh long | Hoàng đạo |  | | 21:00 | Giờ: Kỷ Hợi | | Minh đường | Hoàng đạo |  | | 23:00 | Giờ: Mậu Tí | | Thiên hình | Hắc đạo |
| | Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch hôm trước | Xem lịch hôm sau | | Chọn thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn. | |
|  |
|