 | |  | Chủ nhật, ngày 3 tháng năm, năm 2020 |  |
| Âm lịch: Ngày 11 tháng tư, năm 2020. Ngày Julius: 2458973
| | Bát tự: Giờ Mậu Tí, ngày Bính Ngọ, tháng Tân Tỵ, năm Canh Tí | | | 0:00 | Giờ: Mậu Tí | | Ngày Hoàng đạo | Sao: Thanh long | | Giờ Hoàng đạo | Sửu, Mão, Thân, Dậu | | Giờ Hắc đạo | Dần, Tỵ, Mùi, Hợi | | Năm | Thổ | Bích Thượng | | Mùa | Hoả | Mùa Hạ | Mạnh | | Ngày | Thuỷ | Thiên Hà | Thiên Hà Thuỷ (Nước trên trời) | | Tuổi xung | Mậu Tí, Canh Tí | | Tiết khí | Giữa: Cốc Vũ (mưa rào)_Lập Hạ (đầu hè) | | Sao | Tinh | | | Ngũ hành | Thái dương | | | Động vật | Mã (Ngựa) | | | Trực | Mãn | Nên cầu tài, cầu phúc, tế tự | | Xuất hành | | Hỷ thần | Tây Nam | | Tài thần | Đông | 
| | Cát tinh | Tốt | Kỵ | | Thiên đức hợp | Đại cát | | | Thiên quý | Đại cát | | | Thánh tâm | Cầu phúc, tế tự | | | U vi tinh | Tốt | | | Sát tinh | Kỵ | Ghi chú | | Trùng tang | Đại hung, Kỵ giá thú, an táng, khởi công | | | Hoàng sa | Xấu với xuất hành | | | Nguyệt kiến chuyển sát | Kỵ động thổ | | | Ly sàng | Kỵ giá thú | | | Đại không vong | Kỵ xuất hành, giao dịch, giao tài vật | | | Mặt trời | Giờ mọc | Giờ lặn | | Hà Nội | Khoảng 5h23 | Khoảng 18h23 | | TP.Hồ Chí Minh | Khoảng 5h33 | Khoảng 18h06 |
|
| | Kim quỹ | Hoàng đạo |  | | 1:00 | Giờ: Kỷ Sửu | | Kim đường (Bảo quang) | Hoàng đạo |  | | 3:00 | Giờ: Canh Dần | | Bạch hổ | Hắc đạo |  | | 5:00 | Giờ: Tân Mão | | Ngọc đường | Hoàng đạo |  | | 7:00 | Giờ: Nhâm Thìn | | Thiên lao | Hắc đạo |  | | 9:00 | Giờ: Quý Tỵ | | Nguyên vũ | Hắc đạo |  | | 11:00 | Giờ: Giáp Ngọ | | Tư mệnh | Hoàng đạo |  | | 13:00 | Giờ: Ất Mùi | | Câu trận | Hắc đạo |  | | 15:00 | Giờ: Bính Thân | | Thanh long | Hoàng đạo |  | | 17:00 | Giờ: Đinh Dậu | | Minh đường | Hoàng đạo |  | | 19:00 | Giờ: Mậu Tuất | | Thiên hình | Hắc đạo |  | | 21:00 | Giờ: Kỷ Hợi | | Chu tước | Hắc đạo |  | | 23:00 | Giờ: Mậu Tí | | Kim quỹ | Hoàng đạo |
| | Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch hôm trước | Xem lịch hôm sau | | Chọn thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn. | |
|  |
|