 | |  | Thứ bảy, ngày 18 tháng năm, năm 2024 |  |
| Âm lịch: Ngày 11 tháng tư, năm 2024. Ngày Julius: 2460449
| Bát tự: Giờ Canh Tí, ngày Nhâm Ngọ, tháng Kỷ Tỵ, năm Giáp Thìn | | 0:00 | Giờ: Canh Tí | Ngày Hoàng đạo | Sao: Thanh long | Giờ Hoàng đạo | Sửu, Mão, Thân, Dậu | Giờ Hắc đạo | Dần, Tỵ, Mùi, Hợi | Năm | Hoả | Phú Đăng | Mùa | Hoả | Mùa Hạ | Mạnh | Ngày | Mộc | Dương Liễu | Dương Liễu Mộc (Cây Dương Liễu) | Tuổi xung | Giáp Tí, Canh Tí; Bính Tuất, Bính Thìn | Tiết khí | Giữa: Lập Hạ (đầu hè)_Tiểu Mãn (lúa kết hạt) | Sao | Vị | | Ngũ hành | Thổ | | Động vật | Trĩ | | Trực | Trừ | Tốt mọi việc | Xuất hành | Hỷ thần | Nam | Tài thần | Tây | 
| Cát tinh | Tốt | Kỵ | Thánh tâm | Cầu phúc, tế tự | | U vi tinh | Tốt | | Thiên ân | Đại cát | | Sát tinh | Kỵ | Ghi chú | Hoàng sa | Xấu với xuất hành | | Trùng phục | Kỵ giá thú, an táng | | Nguyệt kiến chuyển sát | Kỵ động thổ | | Ly sàng | Kỵ giá thú | | Đại không vong | Kỵ xuất hành, giao dịch, giao tài vật | | Mặt trời | Giờ mọc | Giờ lặn | Hà Nội | Khoảng 5h17 | Khoảng 18h30 | TP.Hồ Chí Minh | Khoảng 5h30 | Khoảng 18h18 |
|
| Kim quỹ | Hoàng đạo |  | 1:00 | Giờ: Tân Sửu | Kim đường (Bảo quang) | Hoàng đạo |  | 3:00 | Giờ: Nhâm Dần | Bạch hổ | Hắc đạo |  | 5:00 | Giờ: Quý Mão | Ngọc đường | Hoàng đạo |  | 7:00 | Giờ: Giáp Thìn | Thiên lao | Hắc đạo |  | 9:00 | Giờ: Ất Tỵ | Nguyên vũ | Hắc đạo |  | 11:00 | Giờ: Bính Ngọ | Tư mệnh | Hoàng đạo |  | 13:00 | Giờ: Đinh Mùi | Câu trận | Hắc đạo |  | 15:00 | Giờ: Mậu Thân | Thanh long | Hoàng đạo |  | 17:00 | Giờ: Kỷ Dậu | Minh đường | Hoàng đạo |  | 19:00 | Giờ: Canh Tuất | Thiên hình | Hắc đạo |  | 21:00 | Giờ: Tân Hợi | Chu tước | Hắc đạo |  | 23:00 | Giờ: Canh Tí | Kim quỹ | Hoàng đạo |
| Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch hôm trước | Xem lịch hôm sau | Chọn thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn. | |
|  |
|